I. ĐẶC ĐIỂM
1. Thông số kỹ thuật:
|
Chất liệu |
Cao su Nitrile nhân tạo. |
|
Loại |
Không bột chưa tiệt trùng. |
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
Phù hợp với các tiêu chuẩn ASTM D6319 |
|
Kích thước găng tay |
Extra-small, Small, Medium, Large, Extra-large. |
|
Bảo quản |
Bảo quản ở nơi khô ráo mát mẻ, nhiệt độ không cao hơn 30°C. |
|
Hạn sử dụng |
3 năm kể từ ngày sản xuất. |
2. Kích thước
|
KÍCH THƯỚC |
Tiêu chuẩn |
|
|
VRG KHAI HOAN |
ASTM D6319 |
|
|
Chiều dài (mm) |
230 min |
220 min (XS, S) |
|
Chiều rộng (mm) |
75 ± 5 (XS) |
70 ± 10 (XS) |
|
Độ dày (mm) |
Ngón tay : 0. 08 mm min |
Ngón tay : 0.05 mm min |
3. Chỉ tiêu lý hóa:
| Tensile |
Tensile strength (MPA)
Elongation at break (%) |
Tensile strength (MPA)
Elongation at break (%) |
| Hàm lượng bột | Tối đa 2 mg / găng | |
| Hàm lượng protein | Không có Protein | |
4. Đặc tính:
- Chống hóa chất tốt: Găng tay nitrile có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất, dầu mỡ, dung môi và các chất lỏng khác, giúp bảo vệ tay khỏi bị tổn thương.
- Độ bền cao: Găng tay nitrile có khả năng chịu đựng lực kéo và rách tốt, nên chúng rất bền và không dễ bị thủng khi làm việc với các vật sắc nhọn.
- Không chứa latex: Khác với găng tay cao su tự nhiên (latex), găng tay nitrile không gây dị ứng cho người sử dụng có da nhạy cảm với latex.
- Đảm bảo vệ sinh: Găng tay nitrile giúp bảo vệ không chỉ người sử dụng mà còn đảm bảo vệ sinh trong các công việc yêu cầu độ sạch cao như chăm sóc sức khỏe hoặc chế biến thực phẩm.
- Tiện lợi và dễ sử dụng: Găng tay nitrile có thiết kế vừa vặn, dễ đeo và tháo, và cũng có khả năng chống thấm nước rất tốt.
- Có nhiều kích cỡ và màu sắc: Găng tay nitrile có nhiều kích cỡ khác nhau và thường có màu xanh hoặc đen, giúp dễ dàng nhận diện và lựa chọn phù hợp.

ENG






